nứt nanh

nứt nanh

Hạt đậu sau ba ngày ngâm nước đã bắt đầu nứt nanh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bắt đầu nảy mầm, bắt đầu nhú mầm (nói về hạt giống): Chỉ trạng thái hạt giống bắt đầu nảy mầm, vỏ hạt vừa nứt ra để lộ mầm non bên trong.
    • Nứt ra, rạn nứt (nói về bề mặt vật cứng): Chỉ hiện tượng xuất hiện các vết nứt nhỏ, rạn trên bề mặt của vật thể khô cứng như đất, gỗ, sơn.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa nảy mầm):

    • Hạt đậu sau ba ngày ngâm nước đã bắt đầu nứt nanh. (Hạt đậu sau ba ngày ngâm nước đã bắt đầu nứt vỏ để nhú mầm.)
    • Người nông dân vui mừng khi thấy hạt lúa giống đã nứt nanh đều. (Người nông dân vui mừng khi thấy hạt lúa giống đã bắt đầu nảy mầm đều.)
  • Động từ (nghĩa nứt ra):

    • Mặt đất khô cằn nứt nanh nắng hạn kéo dài. (Mặt đất khô cằn nứt ra thành nhiều vết nhỏ nắng hạn kéo dài.)
    • Lớp sơn trên tường đã nứt nanh. (Lớp sơn trên bức tường đã rạn nứt thành nhiều vết nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nứt nanh" trong văn chương: Đôi khi được dùng với nghĩa bóng, chỉ sự khởi đầu, manh nha của một ý tưởng, cảm xúc hoặc hiện tượng mới.
    • Trong lòng , một tình cảm mới đang nứt nanh. (Trong lòng , một tình cảm mới đang manh nha xuất hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Nảy mầm (động từ): Chỉ quá trình hạt giống phát triển thành mầm cây. "Nứt nanh" thường bước đầu tiên của quá trình này.
  • Nứt nẻ (động từ/tính từ): Chỉ tình trạng nứt thành nhiều vết, thường dùng cho bề mặt rộng như đất, đường. "Nứt nanh" có thể chỉ các vết nứt nhỏ hơn, manh mún hơn.
  • Rạn nứt (động từ): Chỉ hiện tượng xuất hiện vết nứt, thường trên vật liệu giòn.
Từ đồng nghĩa
  • Nứt vỏ (động từ, nghĩa nảy mầm): Vỏ hạt nứt ra.
  • Bật mầm (động từ): Mầm nhú lên.
  • Rạn (động từ, nghĩa nứt ra): Xuất hiện vết nứt nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "nứt nanh")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "nứt nanh")